9 nét赫0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 顯赫显赫 · hiển háchxiǎn hèlừng lẫy, hiển háchCác chữ Hán cấu thành từ “显赫”显xiǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →赫hè0 nétTập viết nét →