11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng晚安 · vãn anwǎn ānchúc ngủ ngonCác chữ Hán cấu thành từ “晚安”晚wǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →安ān6 nétTập viết nét →Mạng từ →