11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng晚年 · vãn niênwǎn niántuổi già, những năm cuối đờiCác chữ Hán cấu thành từ “晚年”晚wǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →