11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng晚期 · vãn kỳwǎn qīgiai đoạn cuối, thời kỳ cuốiCác chữ Hán cấu thành từ “晚期”晚wǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →