11 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng晚餐 · vãn xanwǎn cānbữa tốiCác chữ Hán cấu thành từ “晚餐”晚wǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →