12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng景象 · cảnh tượngjǐng xiàngcảnh tượngCác chữ Hán cấu thành từ “景象”景jǐng12 nétTập viết nét →Mạng từ →象xiàng11 nétTập viết nét →Mạng từ →