12 nét莹0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 晶瑩晶莹 · tinh oánhjīng yínglong lanh, trong suốtCác chữ Hán cấu thành từ “晶莹”晶jīng12 nétTập viết nét →Mạng từ →莹yíng0 nétTập viết nét →