13 nét10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng暖烘烘 · noãn hồng hồngnuǎn hōng hōngấm áp, ấm sựcCác chữ Hán cấu thành từ “暖烘烘”暖nuǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →烘hōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →烘hōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →