曙0 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng曙光 · thự quangshǔ guāngánh bình minh, tia hy vọngCác chữ Hán cấu thành từ “曙光”曙shǔ0 nétTập viết nét →光guāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →