12 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng最佳 · tối giaizuì jiātốt nhất, hay nhấtCác chữ Hán cấu thành từ “最佳”最zuì12 nétTập viết nét →Mạng từ →佳jiā8 nétTập viết nét →Mạng từ →