8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 服飾服饰 · phục sứcfú shìtrang phục, quần áo và trang sứcCác chữ Hán cấu thành từ “服饰”服fú8 nétTập viết nét →Mạng từ →饰shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →