10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 朗誦朗诵 · lãng tụnglǎng sòngđọc diễn cảm, ngâm đọcCác chữ Hán cấu thành từ “朗诵”朗lǎng10 nétTập viết nét →Mạng từ →诵sòng9 nétTập viết nét →Mạng từ →