12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng期盼 · kỳ phánqī pànmong đợi, trông ngóngCác chữ Hán cấu thành từ “期盼”期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →盼pàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →