朦0 nét胧0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 朦朧朦胧méng lóngmờ ảo, lờ mờCác chữ Hán cấu thành từ “朦胧”朦méng0 nétTập viết nét →胧lóng0 nétTập viết nét →