朱0 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 朱紅朱红 · chu hồngzhū hóngđỏ sonCác chữ Hán cấu thành từ “朱红”朱zhū0 nétTập viết nét →红hóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →