6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 殺害杀害 · sát hạishā hàisát hại, giết hạiCác chữ Hán cấu thành từ “杀害”杀shā6 nétTập viết nét →Mạng từ →害hài10 nétTập viết nét →Mạng từ →