6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 權益权益 · quyền íchquán yìquyền lợiCác chữ Hán cấu thành từ “权益”权quán6 nétTập viết nét →Mạng từ →益yì10 nétTập viết nét →Mạng từ →