8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 板塊板块 · bản khốibǎn kuàimảng, khối; mảng kiến tạo; nhóm ngànhCác chữ Hán cấu thành từ “板块”板bǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →块kuài7 nétTập viết nét →Mạng từ →