8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 構建构建 · cấu kiếngòu jiànxây dựng, kiến tạoCác chữ Hán cấu thành từ “构建”构gòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →建jiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →