8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 構想构想 · cấu tưởnggòu xiǎnghình dung, vạch ra ý tưởng; ý tưởngCác chữ Hán cấu thành từ “构想”构gòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →想xiǎng13 nétTập viết nét →Mạng từ →