8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 構造构造 · cấu tạogòu zàocấu tạo, kết cấuCác chữ Hán cấu thành từ “构造”构gòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →造zào10 nétTập viết nét →Mạng từ →