柳0 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 柳樹柳树 · liễu thụliǔ shùcây liễuCác chữ Hán cấu thành từ “柳树”柳liǔ0 nétTập viết nét →树shù9 nétTập viết nét →Mạng từ →