9 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 標榜标榜 · tiêu bảngbiāo bǎngkhoe khoang, tự đề caoCác chữ Hán cấu thành từ “标榜”标biāo9 nétTập viết nét →Mạng từ →榜bǎng14 nétTập viết nét →Mạng từ →