9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 樹林树林 · thụ lâmShù línrừng cây, khu rừngCác chữ Hán cấu thành từ “树林”树shù9 nétTập viết nét →Mạng từ →林lín8 nétTập viết nét →Mạng từ →