9 nét荫0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 樹蔭树荫 · thụ ấmshù yīnbóng cây, bóng râmCác chữ Hán cấu thành từ “树荫”树shù9 nétTập viết nét →Mạng từ →荫yīn0 nétTập viết nét →