10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 校園校园 · hiệu viênxiào yuánkhuôn viên trường họcCác chữ Hán cấu thành từ “校园”校xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →园yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →