10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng核桃 · hạch đàohé taoquả óc chóCác chữ Hán cấu thành từ “核桃”核hé10 nétTập viết nét →Mạng từ →桃tao10 nétTập viết nét →Mạng từ →