12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng棒球 · bổng cầubàng qiúbóng chàyCác chữ Hán cấu thành từ “棒球”棒bàng12 nétTập viết nét →Mạng từ →球qiú11 nétTập viết nét →Mạng từ →