棱0 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 稜角棱角 · lăng giácléng jiǎogóc cạnhCác chữ Hán cấu thành từ “棱角”棱léng0 nétTập viết nét →角jiǎo7 nétTập viết nét →Mạng từ →