楷0 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng楷模 · khải môkǎi mótấm gương, khuôn mẫuCác chữ Hán cấu thành từ “楷模”楷kǎi0 nétTập viết nét →模mó14 nétTập viết nét →Mạng từ →