14 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 模擬模拟 · mô nghĩmó nǐmô phỏng, làm thửCác chữ Hán cấu thành từ “模拟”模mó14 nétTập viết nét →Mạng từ →拟nǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →