15 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 橫向横向 · hoành hướnghéng xiàngtheo chiều ngang, nằm ngangCác chữ Hán cấu thành từ “横向”横héng15 nétTập viết nét →Mạng từ →向xiàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →