15 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 橡膠橡胶 · tượng giaoxiàng jiāocao suCác chữ Hán cấu thành từ “橡胶”橡xiàng15 nétTập viết nét →Mạng từ →胶jiāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →