4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng欠缺 · khiếm khuyếtqiàn quēthiếu, còn thiếu sótCác chữ Hán cấu thành từ “欠缺”欠qiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →缺quē10 nétTập viết nét →Mạng từ →