6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 歡呼欢呼 · hoan hôhuān hūreo hò, hoan hôCác chữ Hán cấu thành từ “欢呼”欢huān6 nétTập viết nét →Mạng từ →呼hū8 nétTập viết nét →Mạng từ →