6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 歡快欢快 · hoan khoáihuān kuàivui tươi, rộn ràngCác chữ Hán cấu thành từ “欢快”欢huān6 nétTập viết nét →Mạng từ →快kuài7 nétTập viết nét →Mạng từ →