6 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 歡聚欢聚 · hoan tụhuān jùsum họp vui vẻ, quây quầnCác chữ Hán cấu thành từ “欢聚”欢huān6 nétTập viết nét →Mạng từ →聚jù14 nétTập viết nét →Mạng từ →