8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng欣喜 · hân hỷxīn xǐvui mừng, hân hoanCác chữ Hán cấu thành từ “欣喜”欣xīn8 nétTập viết nét →Mạng từ →喜xǐ12 nétTập viết nét →Mạng từ →