12 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 欺詐欺诈 · khi tráqī zhàlừa đảo, gian lậnCác chữ Hán cấu thành từ “欺诈”欺qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →诈zhà7 nétTập viết nét →Mạng từ →