12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 款項款项 · khoản hạngkuǎn xiàngkhoản tiềnCác chữ Hán cấu thành từ “款项”款kuǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →项xiàng9 nétTập viết nét →Mạng từ →