14 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 歌劇歌剧 · ca kịchgē jùnhạc kịchCác chữ Hán cấu thành từ “歌剧”歌gē14 nétTập viết nét →Mạng từ →剧jù10 nétTập viết nét →Mạng từ →