14 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng歌唱 · ca xướnggē chàngca hát, hátCác chữ Hán cấu thành từ “歌唱”歌gē14 nétTập viết nét →Mạng từ →唱chàng11 nétTập viết nét →Mạng từ →