14 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 歌聲歌声 · ca thanhgē shēngtiếng hátCác chữ Hán cấu thành từ “歌声”歌gē14 nétTập viết nét →Mạng từ →声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →