14 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng歌曲 · ca khúcgē qǔca khúc, bài hátCác chữ Hán cấu thành từ “歌曲”歌gē14 nétTập viết nét →Mạng từ →曲qǔ6 nétTập viết nét →Mạng từ →