14 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng歌舞 · ca vũgē wǔca múa, hát múaCác chữ Hán cấu thành từ “歌舞”歌gē14 nétTập viết nét →Mạng từ →舞wǔ14 nétTập viết nét →Mạng từ →