14 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 歌詞歌词 · ca từgē cílời bài hátCác chữ Hán cấu thành từ “歌词”歌gē14 nétTập viết nét →Mạng từ →词cí7 nétTập viết nét →Mạng từ →