8 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng武力 · võ lựcwǔ lìvũ lực, sức mạnh quân sựCác chữ Hán cấu thành từ “武力”武wǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →