歼0 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 殲滅歼灭jiān miètiêu diệtCác chữ Hán cấu thành từ “歼灭”歼jiān0 nétTập viết nét →灭miè5 nétTập viết nét →Mạng từ →