殷0 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng殷勤 · ân cầnyīn qínân cần, niềm nởCác chữ Hán cấu thành từ “殷勤”殷yīn0 nétTập viết nét →勤qín13 nétTập viết nét →Mạng từ →