6 nét5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 畢業生毕业生 · tất nghiệp sinhbì yè shēngsinh viên tốt nghiệp, học sinh tốt nghiệpCác chữ Hán cấu thành từ “毕业生”毕bì6 nétTập viết nét →Mạng từ →业yè5 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →